Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

星

tinhHán Việt · Nôm
triệuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+661F
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 星 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a star, planet; any point of light; 25th lunar mansion, determinative star α Hydrae (Alphard)

Chữ khác cũng đọc là "tinh"

Xem cả 36 chữ đọc là "tinh" →

Chữ khác cũng đọc là "triệu"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 星

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 星 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 星 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).