睛

tìnhHán Việt · Nôm
tinhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+775B
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cầu mắt, nhãn cầu.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

eyeball; pupil of eye

Chữ khác cũng đọc là "tình"

Chữ khác cũng đọc là "tinh"

Xem cả 36 chữ đọc là "tinh" →

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 睛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).