睛
tìnhHán Việt · Nôm
tinhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+775B
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tình — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tình" · âm tiết tình
- tinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tinh" · âm tiết tinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cầu mắt, nhãn cầu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
eyeball; pupil of eye
Chữ khác cũng đọc là "tình"
Chữ khác cũng đọc là "tinh"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu盾mi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 睛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).