Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

相

tươngHán Việt
tướngHán Việt · Nôm
rươngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76F8
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 相 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mutual, reciprocal, each other

Chữ khác cũng đọc là "tương"

Xem cả 35 chữ đọc là "tương" →

Chữ khác cũng đọc là "tướng"

Chữ khác cũng đọc là "rương"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 相

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 相 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 相 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).