像

tượngHán Việt · Nôm
tươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+50CF
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 像

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 像 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a picture, image, figure; to resemble

Chữ khác cũng đọc là "tượng"

Chữ khác cũng đọc là "tương"

Xem cả 35 chữ đọc là "tương" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 像

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 像 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 像 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).