代

đạiHán Việt · Nôm
đãiNôm
đờiNôm
dậyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EE3
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 代 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

replace, replacement (of person or generation); era, generation

Chữ khác cũng đọc là "đại"

Xem cả 27 chữ đọc là "đại" →

Chữ khác cũng đọc là "đãi"

Xem cả 26 chữ đọc là "đãi" →

Chữ khác cũng đọc là "đời"

Chữ khác cũng đọc là "dậy"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 代

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 代 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 代 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).