Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

曃

đạiHán Việt · Nôm
đãiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66C3
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 曃 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "đại"

Xem cả 27 chữ đọc là "đại" →

Chữ khác cũng đọc là "đãi"

Xem cả 26 chữ đọc là "đãi" →

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 曃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 曃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).