Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

帒

đạiHán Việt
đẫyNôm
đaiNôm
đậyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E12
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 帒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a bag, a sack; a case; a pocket, a pouch

Chữ khác cũng đọc là "đại"

Xem cả 27 chữ đọc là "đại" →

Chữ khác cũng đọc là "đẫy"

Chữ khác cũng đọc là "đai"

Chữ khác cũng đọc là "đậy"

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).