帐

trướngHán Việt · Nôm
trươngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E10
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 帐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tent; screen, mosquito net

Giản thể và phồn thể

Chữ 帐 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trướng"

Chữ khác cũng đọc là "trương"

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).