帐
trướngHán Việt · Nôm
trươngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E10
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trướng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trướng" · âm tiết trướng
- trương — Nôm. Chữ cùng âm "trương" · âm tiết trương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 帐 theo lối Nôm
trươngỞ trạng thái căng phình lên vì hút nhiều nước.trướngBức vải hay lụa có chữ để viếng người chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tent; screen, mosquito net
Giản thể và phồn thể
Chữ 帐 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trướng"
Chữ khác cũng đọc là "trương"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).