币
tệHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E01
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đồng tiền, đồng xu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 币 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
currency, coins, legal tender
Giản thể và phồn thể
Chữ 币 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 币
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 币 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 币 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).