敝
tệHán Việt
biếtHán Việt
sưởngHán Việt
Có âm Hán Việt U+655D
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
- biết — Hán Việt. Chữ cùng âm "biết" · âm tiết biết
- sưởng — Hán Việt. Chữ cùng âm "sưởng"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
break, destroy; broken, tattered
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ khác cũng đọc là "biết"
Chữ khác cũng đọc là "sưởng"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).