Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

敝

tệHán Việt
biếtHán Việt
sưởngHán Việt
Có âm Hán Việt U+655D
Bộ thủ
攴 số 66
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

break, destroy; broken, tattered

Chữ khác cũng đọc là "tệ"

Chữ khác cũng đọc là "biết"

Chữ khác cũng đọc là "sưởng"

Chữ cùng bộ 攴

Xem cả 83 chữ thuộc bộ 攴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).