昶

xưởngHán Việt
sưởngHán Việt
tưởngHán Việt
Có âm Hán Việt U+6636
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a long day. bright. extended. clear

Chữ khác cũng đọc là "xưởng"

Chữ khác cũng đọc là "sưởng"

Chữ khác cũng đọc là "tưởng"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 昶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 昶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).