Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

暗

ámHán Việt
ảmHán Việt
amHán Việt · Nôm
ướmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6697
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 暗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dark; obscure; in secret, covert

Chữ khác cũng đọc là "ám"

Chữ khác cũng đọc là "ảm"

Chữ khác cũng đọc là "am"

Chữ khác cũng đọc là "ướm"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 暗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 暗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 暗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).