暗
ámHán Việt
ảmHán Việt
amHán Việt · Nôm
ướmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6697
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ám — Hán Việt. Chữ cùng âm "ám" · âm tiết ám
- ảm — Hán Việt. Chữ cùng âm "ảm" · âm tiết ảm
- am — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "am" · âm tiết am
- ướm — Nôm. Chữ cùng âm "ướm" · âm tiết ướm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 暗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dark; obscure; in secret, covert
Chữ khác cũng đọc là "ám"
Chữ khác cũng đọc là "ảm"
Chữ khác cũng đọc là "am"
Chữ khác cũng đọc là "ướm"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội旱khan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 暗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 暗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 暗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).