盦
amHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76E6
- Bộ thủ
- 皿 mãnh số 108
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- am — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "am" · âm tiết am
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lid of a caldron; Buddhist cloister
Chữ khác cũng đọc là "am"
Chữ cùng bộ 皿
盆bồn監giám盒hạp盃bôi益ích盛thịnh盡tận盤bàn盧lư盜đạo皿mãnh盈doanh盎áng盖cái监giám盐diễm盗đạo盞chén盘bàn盅trung盌oản盍hạp盟minh盔khôi盄chiêu盇hạp盉hoà𥂉trộm𥃑mâm𥃞hết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).