Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

盛

thịnhHán Việt · Nôm
thạnhHán Việt
thìnhHán Việt · Nôm
thànhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76DB
Bộ thủ
皿 mãnh số 108
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 盛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

abundant, flourishing; contain; fill

Chữ khác cũng đọc là "thịnh"

Chữ khác cũng đọc là "thạnh"

Chữ khác cũng đọc là "thình"

Chữ khác cũng đọc là "thành"

Chữ cùng bộ 皿

Xem cả 44 chữ thuộc bộ 皿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).