Chữ Hán Nôm đọc là "thành"
9 chữ có âm đọc "thành" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "thành": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thành"
成completed, finished, …城castle; city, town; m…誠Thực tế盛abundant, flourishing…诚Thực tế塍a raised path between…宬archives; surname郕state in Shandong pro…䧕(same as 域) boundary;…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).