Chữ Hán Nôm đọc là "thái"
34 chữ có âm đọc "thái" trong tiếng Việt: 32 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thái": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thái"
大Lớn, to, rộng彩hue, color; variegate…太(The great) (dùng như…態manner, bearing, atti…菜vegetables; dish, ord…採gather, collect; pick…采collect, gather; pick…汰excessive; scour, was…綵varicolored silk; var…态manner, bearing, atti…蔡surname; species of t…踩step on扆screen鈦(nguyên tố hóa học) T…傣the Dai minority livi…埰fief夳寀feudal estate肽peptide钛titanium (element 22,…忲Người lố lăng, người …泰(The great) (dùng như…㑷(same as 態) manner, b…䜶a small kidney bean; …䜺husking (smashed) bea…䰂a coiffure with a top…忕棌汏睬notice; pay attention…酞phthalein釆distinguish; Kangxi r…
Chữ Nôm đọc là "thái"
Chữ có âm Việt "thái" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).