蔡
tháiHán Việt · Nôm
sáiHán Việt · Nôm
tátHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8521
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thái" · âm tiết thái
- sái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sái" · âm tiết sái
- tát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tát" · âm tiết tát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蔡 theo lối Nôm
tát(Hoặc d.) . Đánh vào mặt bằng bàn tay mở.tháiHành động chia cắt thành miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao.sái(Kng.) . (Bộ phận cơ thể) bị sai, trệch khớp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname; species of tortoise
Chữ khác cũng đọc là "thái"
Chữ khác cũng đọc là "sái"
Chữ khác cũng đọc là "tát"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蔡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蔡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).