躠

tiếtHán Việt
tátHán Việt
Có âm Hán Việt U+8EA0
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Đi khập khiễng; đi lại khó khăn.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to limp

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ khác cũng đọc là "tát"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 躠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 躠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 躠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).