躠
tiếtHán Việt
tátHán Việt
Có âm Hán Việt U+8EA0
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiết" · âm tiết tiết
- tát — Hán Việt. Chữ cùng âm "tát" · âm tiết tát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đi khập khiễng; đi lại khó khăn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to limp
Chữ khác cũng đọc là "tiết"
Chữ khác cũng đọc là "tát"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 躠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 躠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 躠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).