Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

足

Bộ thủ số 157 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ túc.

401 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 足: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 走 · Bộ 身 →

Chính bộ 1 chữ

+2 nét 2 chữ

+3 nét 6 chữ

+4 nét 17 chữ

+5 nét 40 chữ

+6 nét 40 chữ

+7 nét 36 chữ

+8 nét 37 chữ

+9 nét 32 chữ

+10 nét 32 chữ

+11 nét 46 chữ

+12 nét 38 chữ

+13 nét 23 chữ

+14 nét 14 chữ

+15 nét 10 chữ

+16 nét 8 chữ

+17 nét 4 chữ

+18 nét 9 chữ

+19 nét 2 chữ

+20 nét 2 chữ

+21 nét 2 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).