躐
rạpNôm
lạpNôm
lápâm Việt
Chữ Nôm U+8E90
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- rạp — Nôm. Chữ cùng âm "rạp" · âm tiết rạp
- lạp — Nôm. Chữ cùng âm "lạp" · âm tiết lạp
- láp — âm Việt. Chữ cùng âm "láp" · âm tiết láp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 躐 theo lối Nôm
rạpNhà làm tạm để che mưa nắng trong hội hè, cưới xin, ma chay.lạpMón ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to stride over; to step across
Chữ khác cũng đọc là "rạp"
Chữ khác cũng đọc là "lạp"
Chữ khác cũng đọc là "láp"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 躐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 躐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).