臘
tịchHán Việt
tíchHán Việt
lạpHán Việt · Nôm
chạpNôm
lépNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81D8
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "tịch" · âm tiết tịch
- tích — Hán Việt. Chữ cùng âm "tích" · âm tiết tích
- lạp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lạp" · âm tiết lạp
- chạp — Nôm. Chữ cùng âm "chạp" · âm tiết chạp
- lép — Nôm. Chữ cùng âm "lép" · âm tiết lép
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臘 theo lối Nôm
lạpMón ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.chạpTháng cuối năm âm lịch.lép(Hạt) Ở trạng thái phát triển không đầy đủ, không chắc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
year-end sacrifice; dried meat
Giản thể và phồn thể
Chữ 臘 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tịch"
Chữ khác cũng đọc là "tích"
Chữ khác cũng đọc là "lạp"
Chữ khác cũng đọc là "chạp"
Chữ khác cũng đọc là "lép"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).