夕
tịchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5915
- Bộ thủ
- 夕 tịch số 36
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tịch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tịch" · âm tiết tịch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ban đêm, tối, hoàng hôn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
evening, night, dusk; slanted
Chữ khác cũng đọc là "tịch"
Chữ cùng bộ 夕
外ngoại夢mông多đa夜dạ夠cấu够cấu夥khoả夣mộng夤di𡗅về𡗉nhiều夘mão夛đa𡖡nhóm𡖱bộn𡖵đêm𡖼sánh夦lắm𡗂sai𡗄gồm𡗊nhiều𡗋lắm𡗐muống𡗎tụm𡖄ngoại夙túc𡖇đa𡖈đa㚌khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).