夛
đaHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+591B
- Bộ thủ
- 夕 tịch số 36
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đa" · âm tiết đa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
much, many; more than, over
Chữ khác cũng đọc là "đa"
Chữ cùng bộ 夕
外ngoại夢mông多đa夜dạ夠cấu夕tịch够cấu夥khoả夣mộng夤di𡗅về𡗉nhiều夘mão𡖡nhóm𡖱bộn𡖵đêm𡖼sánh夦lắm𡗂sai𡗄gồm𡗊nhiều𡗋lắm𡗐muống𡗎tụm𡖄ngoại夙túc𡖇đa𡖈đa㚌khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).