夣
mộngHán Việt · Nôm
mọngNôm
mồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5923
- Bộ thủ
- 夕 tịch số 36
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mộng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mộng" · âm tiết mộng
- mọng — Nôm. Chữ cùng âm "mọng" · âm tiết mọng
- mồng — Nôm. Chữ cùng âm "mồng" · âm tiết mồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 夣 theo lối Nôm
mộngMầm mới nhú ra ở hạt thóc, hạt đỗ.mồngĐặt trước các số thứ tự từ một đến mười đề làm tên gọi của mười ngày đầu tháng (thường là tháng trong nông lịch, đôi khi cũng dùng cho cả tháng trong lịch Gregorius). Từ mồng ở đây chỉ ra rằng ngày đó nằm trong thượng tuần của tháng. Tên của các ngày còn lại trong tháng, tức là các ngày nằm trong trung và hạ tuần của tháng, không có từ mồng trong đó.mọngCăng ra vì chứa hoặc ngấm nhiều chất lỏng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a dream; to dream visionary; stupid
Chữ khác cũng đọc là "mộng"
Chữ khác cũng đọc là "mọng"
Chữ khác cũng đọc là "mồng"
Chữ cùng bộ 夕
外ngoại夢mông多đa夜dạ夠cấu夕tịch够cấu夥khoả夤di𡗅về𡗉nhiều夘mão夛đa𡖡nhóm𡖱bộn𡖵đêm𡖼sánh夦lắm𡗂sai𡗄gồm𡗊nhiều𡗋lắm𡗐muống𡗎tụm𡖄ngoại夙túc𡖇đa𡖈đa㚌khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).