Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

梦

môngHán Việt
mộngHán Việt · Nôm
mùngNôm
mồngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+68A6
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 梦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dream; visionary; wishful

Giản thể và phồn thể

Chữ 梦 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mông"

Xem cả 30 chữ đọc là "mông" →

Chữ khác cũng đọc là "mộng"

Chữ khác cũng đọc là "mùng"

Chữ khác cũng đọc là "mồng"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 梦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 梦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 梦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).