梗

cạnhHán Việt · Nôm
cảnhHán Việt · Nôm
ngạnhHán Việt · Nôm
cánhHán Việt · Nôm
ngángNôm
ghềnhNôm
ngànhNôm
gánhNôm
nhánhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6897
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 梗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stem of flower, branch of plant

Chữ khác cũng đọc là "cạnh"

Chữ khác cũng đọc là "cảnh"

Xem cả 30 chữ đọc là "cảnh" →

Chữ khác cũng đọc là "ngạnh"

Chữ khác cũng đọc là "cánh"

Chữ khác cũng đọc là "ngáng"

Chữ khác cũng đọc là "ghềnh"

Chữ khác cũng đọc là "ngành"

Chữ khác cũng đọc là "gánh"

Chữ khác cũng đọc là "nhánh"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 梗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 梗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).