ngáng

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːŋ˧˦] · Huế [ŋaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đoạn tre gỗ đặt ngang để làm vật cản, chắn hoặc làm vật đỡ.
    • Gặp ngáng phải xuống xe.
    • Võng trần ngáng ngà.
Động từ
  1. Chắn ngang, làm cản trở.
    • Ngáng đường.
    • Đưa chân ngáng ngã.
Danh từ
  1. cành to.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngáng"

Cấu tạo âm tiết

ngángâm đầu ng · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.