"ngán" hay "ngáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngán

Tính từ
  1. Chán lắm, đến mức như không chịu nổi.
    • Ngán thịt mỡ.
  2. Ngại đến mức sợ.
    • Ngán đòn.

Hay gặp trong: chán ngán, ngao ngán, ngan ngán, ngán nỗi

Xem đủ "ngán" →

ngáng

Danh từ
  1. Đoạn tre gỗ đặt ngang để làm vật cản, chắn hoặc làm vật đỡ.
    • Gặp ngáng phải xuống xe.
Động từ
  1. Chắn ngang, làm cản trở.
    • Ngáng đường.
Danh từ
  1. cành to.
Xem đủ "ngáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.