ngán

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːn˧˦] · Huế [ŋaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chán lắm, đến mức như không chịu nổi.
    • Ngán thịt mỡ.
    • Xem mãi phim này cũng ngán.
    • Ngán việc đó lắm.
  2. Ngại đến mức sợ.
    • Ngán đòn.
    • Trông bộ nó chẳng ngán ai cả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fed up

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngán"

Cấu tạo âm tiết

ngánâm đầu ng · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.