ngạn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaːn˧˨ʔ] · Huế [ŋaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Tày.
- Bờ sông
- Tây ngạn (bờ phía Tây).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngạn"
㟁ngạn唁ngạn, nghiễn谚ngạn彥ngạn彦ngạn牪ngạn喭ngạn犴can, ngan, hãn, ngạn矸can, ngạn岸ngạn豻ngan, ngạn諺ngạn犴ngan, ngạn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngạn"
bỉ ngạnLoài hoa màu đỏ nở rộ vào ngày xuân phân, có tên khoa học là Lycoris radiata là biểu tượng cho cái chết hoặc cuộc sống sau khi qua đời.ngạn ngữCâu nói hay của người xưa còn truyền tụng.hữu ngạnBờ bên phải một con sông tính từ đầu nguồn trở xuống; đối lập với tả ngạn.tả ngạnBờ bên trái một con sông tính từ đầu nguồn trở xuống.Cao NgạnMột xã thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.Quảng NgạnMột xã thuộc huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên-Huế, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.