ngẩn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋən˧˩] · Huế [ŋəŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đờ đẫn, thừ người ra như mất tinh thần.
- Ngẩn mặt
- Ngẩn người
- Ngẩn tò te.
- Đánh mất tiền, ngồi ngẩn ra..
- (Thông tục) ngu, dại dột
- Ngớ ngẩn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngẩn"
ngớ ngẩnThờ thẫn như mất trí khôn.ngơ ngẩn(ng1)ngẩn ngơỞ trạng thái như không còn chú ý gì đến xung quanh, vì tâm trí đang để ở đâu đâu.ngẩn ngẩn ngơ ngơxem ngẩn ngơngẩn ngẩn ngơ ngơxem ngẩn ngơ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.