ngớ ngẩn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəː˧˦ ŋən˧˩] · Huế [ŋəː˨˩˦ ŋəŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋəː˦˥ ŋəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thờ thẫn như mất trí khôn.
    • Con chết đâm ra ngớ ngẩn.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.I need to ask you a silly question.
  • Cái mũ này trông thật ngớ ngẩn.This hat looks ridiculous.
  • Tôi cần hỏi bạn 1 câu hỏi ngớ ngẩnI need to ask you a silly question.

"ngớ ngẩn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh silly · absurd · daft · silly; absurd · foolish
🇯🇵 Tiếng Nhật ばからしい
🇫🇷 Tiếng Pháp débile
🇩🇪 Tiếng Đức blöd · albern · dämlich
🇷🇺 Tiếng Nga дурацкий дура́цкий
🇮🇹 Tiếng Ý sciocco
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha necio · necia · bobo · boba · absurdo · absurda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngớâm đầu ng · vần ơ · thanh sắc
ngẩnâm đầu ng · vần ân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngớ ngẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.