銀
ngânHán Việt · Nôm
ngănNôm
ngầnNôm
ngẩnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9280
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngân" · âm tiết ngân
- ngăn — Nôm. Chữ cùng âm "ngăn" · âm tiết ngăn
- ngần — Nôm. Chữ cùng âm "ngần" · âm tiết ngần
- ngẩn — Nôm. Chữ cùng âm "ngẩn" · âm tiết ngẩn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Bạc.
- Làm từ bạc.
- Màu bạc, có màu bạc, sáng bóng.
- Tiền mặt, tiền, tiền tệ.
- Một họ
Từ Hán Việt viết bằng chữ 銀
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 銀 theo lối Nôm
ngănPhần chia ra thành từng ô của một đồ đạc.ngân(Cũ; chỉ dùng trong một số tổ hợp) . Tiền do cơ quan nghiệp vụ thu vào hay phát ra.ngầnChừng mực.nguyên ngân(cũ) Tiền vốn bỏ ra. Tiền cho vay (không kể tiền lời).ngẩnĐờ đẫn, thừ người ra như mất tinh thần.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
silver (element 47, Ag); cash, money, wealth
Giản thể và phồn thể
Chữ 銀 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngân"
Chữ khác cũng đọc là "ngăn"
Chữ khác cũng đọc là "ngần"
Chữ khác cũng đọc là "ngẩn"
Chữ cùng bộ 金
鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện鏨tiệm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 銀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 銀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 銀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).