齗

ngânHán Việt
dẫnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F57
Bộ thủ
齒 xỉ số 211
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Nướu răng.
  2. Tranh chấp.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

gums (of the teeth); to dispute

Giản thể và phồn thể

Chữ 齗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ngân"

Xem cả 31 chữ đọc là "ngân" →

Chữ khác cũng đọc là "dẫn"

Chữ cùng bộ 齒

Xem cả 70 chữ thuộc bộ 齒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).