齗
ngânHán Việt
dẫnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F57
- Bộ thủ
- 齒 xỉ số 211
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngân — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngân" · âm tiết ngân
- dẫn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dẫn" · âm tiết dẫn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nướu răng.
- Tranh chấp.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gums (of the teeth); to dispute
Giản thể và phồn thể
Chữ 齗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngân"
Chữ khác cũng đọc là "dẫn"
Chữ cùng bộ 齒
齒xỉ齡linh齜hạ齮ỷ齿xỉ齦khẩn龄linh齩yêu齪sức齰sách齲củ齾át龀sấn齕hột䶕ba齘tiết龂ngân齙bao齝thi齞diễn齟trở齣xuất龃trở龅bao龇sài龈khẩn𪘂giảo𪘌lợi齬ngữ龉ngữ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 齗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).