齝

thiHán Việt · Nôm
siHán Việt
ngậtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F5D
Bộ thủ
齒 xỉ số 211
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齝 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to chew the cud

Giản thể và phồn thể

Chữ 齝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thi" →

Chữ khác cũng đọc là "si"

Xem cả 32 chữ đọc là "si" →

Chữ khác cũng đọc là "ngật"

Chữ cùng bộ 齒

Xem cả 70 chữ thuộc bộ 齒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).