Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

疑

ngậtHán Việt
ngưngHán Việt · Nôm
nghiHán Việt · Nôm
nghĩHán Việt · Nôm
ngỡNôm
ngơiNôm
ngờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7591
Bộ thủ
疋 số 103
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

doubt, question, suspect

Chữ khác cũng đọc là "ngật"

Chữ khác cũng đọc là "ngưng"

Chữ khác cũng đọc là "nghi"

Chữ khác cũng đọc là "nghĩ"

Chữ khác cũng đọc là "ngỡ"

Chữ khác cũng đọc là "ngơi"

Chữ khác cũng đọc là "ngờ"

Chữ cùng bộ 疋

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).