儀
nghiHán Việt · Nôm
ngheNôm
nghèNôm
ngơiNôm
nghìNôm
nghỉNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5100
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghi" · âm tiết nghi
- nghe — Nôm. Chữ cùng âm "nghe" · âm tiết nghe
- nghè — Nôm. Chữ cùng âm "nghè" · âm tiết nghè
- ngơi — Nôm. Chữ cùng âm "ngơi" · âm tiết ngơi
- nghì — Nôm. Chữ cùng âm "nghì" · âm tiết nghì
- nghỉ — Nôm. Chữ cùng âm "nghỉ" · âm tiết nghỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 儀 theo lối Nôm
ngheCảm nhận, nhận biết bằng cơ quan thính giác.nghỉ(Ph.) Nó, hắn.nghèNgười đậu tiến sĩ thời phong kiến.nghiNghĩ có thể là người nào đó, là đã xảy ra việc nào đó, thường là không tốt, nhưng không có đủ cơ sở để khẳng định.ngơiTạm ngừng để nghỉ.nghìTình nghĩa thủy chung.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ceremony, rites gifts; admire
Giản thể và phồn thể
Chữ 儀 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nghi"
Chữ khác cũng đọc là "nghe"
Chữ khác cũng đọc là "nghè"
Chữ khác cũng đọc là "ngơi"
Chữ khác cũng đọc là "nghì"
Chữ khác cũng đọc là "nghỉ"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 儀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 儀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).