霓

nghêHán Việt · Nôm
nghiNôm
mốngNôm
nghéNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9713
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cầu vồng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rainbow; variegated, colored

Chữ khác cũng đọc là "nghê"

Chữ khác cũng đọc là "nghi"

Chữ khác cũng đọc là "mống"

Chữ khác cũng đọc là "nghé"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 霓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).