震
Âm đọc tiếng Việt
- chắn — Nôm. Chữ cùng âm "chắn" · âm tiết chắn
- dấn — Nôm. Chữ cùng âm "dấn" · âm tiết dấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 震 theo lối Nôm
chắnLối chơi bài dùng cỗ tổ tôm, cứ hai hoặc ba con cùng loại thì gọi là một chắn, nếu bài đủ chắn cả thì ù.dấnDìm xuống nước cho ngập.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shake, quake, tremor; excite; trigram ☳; hexagram ䷲
Chữ khác cũng đọc là "chắn"
Chữ khác cũng đọc là "dấn"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược雩vụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 震
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 震 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 震 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).