震

chắnNôm
dấnNôm
Chữ Nôm U+9707
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 震 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shake, quake, tremor; excite; trigram ☳; hexagram ䷲

Chữ khác cũng đọc là "chắn"

Chữ khác cũng đọc là "dấn"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 震

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 震 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 震 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).