霸
báHán Việt
pháchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9738
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bá — Hán Việt. Chữ cùng âm "bá" · âm tiết bá
- phách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phách" · âm tiết phách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霸 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rule by might rather than right
Chữ khác cũng đọc là "bá"
Chữ khác cũng đọc là "phách"
Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược雩vụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 霸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).