Chữ Hán Nôm đọc là "bá"
42 chữ có âm đọc "bá" trong tiếng Việt: 40 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bá": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bá"
把hold, take; guard; re…播sow, spread; broadcas…伯older brother; father…爸(Thông tục) Bố, cha, …百Một trăm佰hundred莫do not, is not, can n…栢(Thực vật học) Cây bá…柏(Thực vật học) Cây bá…霸rule by might rather …簸winnower耙rake叭trumpet坝Đê; đường đắp cao (ch…檗a cork tree欛a handle蘗stump, sprout靶target; splashboard o…杷(Thực vật học) Cây sơ…唰swish, rustle啪syllable壩embankment; dam垻an embankment; a slop…弝the part of a bow gra…粕lees, dregs, sediment…耚覇rule by might rather …跁trample on, tread on;…鄱county and lake in Ji…鮁the bonito㶚(a variant of 灞) name…䃻(same as 壩) an embank…䎚the end of bird wings…䎬a harrow; a rake䎱a harrow; a rake䩻(same as 霸) to be chi…灞river in Shanxi provi…譒鲅fish name𣠽(same as 欛) a handle
Chữ Nôm đọc là "bá"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).