Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䃻

báHán Việt
Có âm Hán Việt U+40FB
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
21
Tổng số nét
26
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 壩) an embankment; a dike; a levee; a dam; a bank of earth

Chữ khác cũng đọc là "bá"

Xem cả 42 chữ đọc là "bá" →

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䃻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䃻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).