栢
báchHán Việt · Nôm
báHán Việt · Nôm
bừaNôm
bữaNôm
bứaâm Việt
buãâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6822
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bách" · âm tiết bách
- bá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bá" · âm tiết bá
- bừa — Nôm. Chữ cùng âm "bừa" · âm tiết bừa
- bữa — Nôm. Chữ cùng âm "bữa" · âm tiết bữa
- bứa — âm Việt. Chữ cùng âm "bứa"
- buã — âm Việt. Chữ cùng âm "buã"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thực vật học) Cây bách.
- (Thực vật học) Cây tuyết tùng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 栢 theo lối Nôm
báTước liền sau tước hầu trong bậc thang chức tước phong kiến.bừaNông cụ dùng sức kéo để làm nhỏ, làm nhuyễn đất, san phẳng ruộng hoặc làm sạch cỏ, có nhiều kiểu loại khác nhau.bữaTổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường.báchCây cùng họ với thông, sống lâu, lá hình vảy, thường dùng làm cảnh.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cypress, cedar
Chữ khác cũng đọc là "bách"
Chữ khác cũng đọc là "bá"
Chữ khác cũng đọc là "bừa"
Chữ khác cũng đọc là "bữa"
Chữ khác cũng đọc là "bứa"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 栢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 栢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 栢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).