Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

栢

báchHán Việt · Nôm
báHán Việt · Nôm
bừaNôm
bữaNôm
bứaâm Việt
buãâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6822
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thực vật học) Cây bách.
  2. (Thực vật học) Cây tuyết tùng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 栢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cypress, cedar

Chữ khác cũng đọc là "bách"

Chữ khác cũng đọc là "bá"

Xem cả 42 chữ đọc là "bá" →

Chữ khác cũng đọc là "bừa"

Chữ khác cũng đọc là "bữa"

Chữ khác cũng đọc là "bứa"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 栢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 栢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 栢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).