bừa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓɨə˨˩] · Huế [ʔɓɨə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nông cụ dùng sức kéo để làm nhỏ, làm nhuyễn đất, san phẳng ruộng hoặc làm sạch cỏ, có nhiều kiểu loại khác nhau.
- Kéo bừa.
- Bừa cải tiến.
- (thường dùng phụ sau.
- Làm nhỏ, làm nhuyễn đất, san phẳng ruộng hoặc làm sạch cỏ bằng cái.
- Cày sâu bừa kĩ.
- Chồng cày, vợ cấy, con trâu đi bừa (ca dao).
- Không kể gì trật tự.
- Giấy má bỏ bừa trong ngăn kéo.
- Không kể gì đúng sai, hậu quả, chỉ cốt làm cho xong.
- Không hiểu, chớ trả lời bừa.
- Tự ý làm bừa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bừa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bừa"
bừa bộnNhiều và ngổn ngang, không có trật tự.bừa bãiKhông có trật tự, thiếu nền nếp, bất chấp đúng sai.cày bừaLàm đất để cấy trồng nói chung.bừa phứabừa bãi, bất chấp, không kể gì hết (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.