búa

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuə˧˦] · Huế [ʔɓuə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ để nện, đóng thường gồm một khối sắt tra thẳng cán.
    • Dùng búa để đóng đinh.
    • Trên đe dưới búa. (tục ngữ)
  2. Dụng cụ để bổ củi, gồm lưỡi sắt tra vuông góc với cán.
    • Dùng búa bổ củi.
Động từ
  1. Lóng nói dối.
    • Nó búa mà anh cũng tin.
    • Đừng búa người ta mãi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 斧.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"búa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hammer
🇨🇳 Tiếng Trung 锤 chuí
🇫🇷 Tiếng Pháp le marteau
🇩🇪 Tiếng Đức der Hammer
🇷🇺 Tiếng Nga молоток молото́к
🇹🇭 Tiếng Thái ค้อน kháwn
🇮🇹 Tiếng Ý il martello

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "búa"

Cấu tạo âm tiết

búaâm đầu b · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "búa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.