Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˧ tɔ˧˧ ʔɓuə˧˦ ləːn˧˦] · Huế [ʔɗaːw˧˧ tɔ˧˧ ʔɓuə˨˩˦ ləːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːw˧˧ tɔ˧˧ ʔɓuə˦˥ ləːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ lối nói có lời lẽ cường điệu, khoa trương quá đáng, không phù hợp với nội dung.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Dịch từ thành ngữ tiếng Hán 大刀闊斧 (“đại đao khoát phủ”).
Cấu tạo âm tiết
| đao | âm đầu đ · vần ao · thanh ngang |
| to | âm đầu t · vần o · thanh ngang |
| búa | âm đầu b · vần ua · thanh sắc |
| lớn | âm đầu l · vần ơn · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "đao to búa lớn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.