Vần "ua"
60 âm tiết · 258 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ua | ủauaùaúa |
| bua | buabụabúabùa |
| cua | cuacùacủa |
| chua | chuachùachúa |
| dua | dúadua |
| giua | giũagiụagiua |
| hua | hùahua |
| khua | khủakhuakhùa |
| lua | lụalũalúalùa |
| mua | muamúamùa |
| nua | nủanúanua |
| nhua | nhụanhúa |
| pua | pụa |
| phua | phua |
| rua | rủarũarùarua |
| sua | suasủasụa |
| tua | túatủatua |
| thua | thuathùa |
| trua | trụa |
| vua | vùavua |
| xua | xuaxúaxùa |
| đua | đùađúađũađua |
Từ hai tiếng có vần "ua"
chợ búanhảy múamua sắmcà chuasáng sủacông chúachùa chiềnlúa mìcờ vuacủa riêngsữa chuatiền củatay đuaThiên ChúaChúa Trờimúa maymóc cuacủa cảiCủa ôngmài giũaăn thuachơi đùaông chúatra củaphải đũalúa mạchbà chúariêu cuaxua đuổisức muatrái mùabông đùađùa cợtđùa giỡnthùa khuyếtChúa nhậtchúa côngtua vítbọ rùabạo chúanô đùaong chúatrả đũagóa bụachua ngoatua ruathầy chùangày mùagiãy giụaTủa Chùamùa gặtthua lỗbùa yêuđùa bỡnmua sỉnhầy nhụabánh vuamua hàngbao muamai rùa