tay đua

Danh từ
Danh từ
  1. Người tham gia đua tốc độ

"tay đua" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh racer
🇫🇷 Tiếng Pháp le pilote
🇮🇹 Tiếng Ý il pilota

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang
đuaâm đầu đ · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tay đua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.