cua-rơ

Danh từ
Danh từ
  1. Người tham gia chạy hoặc đạp xe đạp hoặc đua tốc độ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm tiếng Việt của từ tiếng Pháp coureur.

"cua-rơ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp coureur

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "cua-rơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.