Động từ
- là hành động mua các món hàng
Câu ví dụ
- Cảm ơn quý khách đã mua hàng!Thank you for your purchase!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mua hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.